反往

fǎn wǎng phản vãng

Hán Việt: phản vãng · Pinyin: fǎn wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往返。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往返。