反徒

phản đồ

Hán Việt: phản đồ

Tổng quan

ẻ bội bạc — Đứa học trò bội bạc với thầy học. phản đồ phản đồ ☆Kẻ bội bạc — Đứa học trò bội bạc với thầy học.

Cấu tạo: (phản) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ bội bạc — Đứa học trò bội bạc với thầy học. phản đồ phản đồ ☆Kẻ bội bạc — Đứa học trò bội bạc với thầy học.

ja

  • JMdict rebels|insurgents