反德

fǎn dé phản đức

Hán Việt: phản đức · Pinyin: fǎn dé

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违背事物的准则; 恢复原来的德政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违背事物的准则。 2.恢复原来的德政。