反心

fǎn xīn phản tâm

Hán Việt: phản tâm · Pinyin: fǎn xīn

Tổng quan

ấm lòng tráo trở thay đổi. phản tâm phản tâm ☆Tấm lòng tráo trở thay đổi.

Cấu tạo: (phản) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấm lòng tráo trở thay đổi. phản tâm phản tâm ☆Tấm lòng tráo trở thay đổi.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背叛之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背叛之心。