反情 fǎn qíng · phản tình Hán Việt: phản tình · Pinyin: fǎn qíng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 情 (tình)Pinyinfǎn qíngHán Việtphản tìnhCấu tạo反 + 情 · phản + tình nghĩa thành phần: phản + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恢复正常的本性,以防惑乱; 内省; 违反人情。Tân Hoa Tự Điển 1.恢复正常的本性,以防惑乱。 2.内省。 3.违反人情。