反惑

fǎn huò phản hoặc

Hán Việt: phản hoặc · Pinyin: fǎn huò

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (hoặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 释疑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.释疑。