反應學 phản ứng học Hán Việt: phản ứng học Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 學 (học)Hán Việtphản ứng họcCấu tạo反 + 應 + 學 · phản + ứng + học nghĩa thành phần: phản + ứng + học Nghĩa EngCihui reactology