反戈
phản qua
Hán Việt: phản qua · Pinyin: fǎn gē
Tổng quan
quay giáo: trở giáo
Nghĩa
Việt
- Cihui quay giáo: trở giáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 掉轉兵器的鋒芒。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掉转兵器的锋芒(进行反击),多用于比喻:~一击。
Eng
- Cihui 反戈 ǎngē v.o. 1. turn one's weapon around 2. revolt; rebel