反戶 fǎn hù · phản hộ Hán Việt: phản hộ · Pinyin: fǎn hù Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 戶 (hộ)Pinyinfǎn hùHán Việtphản hộCấu tạo反 + 戶 · phản + hộ nghĩa thành phần: phản + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代南方地名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代南方地名。