反擾 fǎn rǎo · phản nhiễu Hán Việt: phản nhiễu · Pinyin: fǎn rǎo Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 擾 (nhiễu)Pinyinfǎn rǎoHán Việtphản nhiễuCấu tạo反 + 擾 · phản + nhiễu nghĩa thành phần: phản + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反过来叨扰。Tân Hoa Tự Điển 1.反过来叨扰。