反抄

phản sao

Hán Việt: phản sao

Tổng quan

phản sao (雜語)反被袈裟也。寄歸傳二曰:「屏私執務隨意反抄。」☸

Cấu tạo: (phản) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản sao (雜語)反被袈裟也。寄歸傳二曰:「屏私執務隨意反抄。」☸