反把 phản bả Hán Việt: phản bả Tổng quan lật ngược thế cờ; chiếm lại ưu thế。翻把1.。 Cấu tạo: 反 (phản) + 把 (bả)Hán Việtphản bảCấu tạo反 + 把 · phản + bả nghĩa thành phần: phản + bả Nghĩa ViệtCihui lật ngược thế cờ; chiếm lại ưu thế。翻把1.。