反折

phản chiết

Hán Việt: phản chiết

Tổng quan

sự cho vào bao, sự cho vào ống, (sinh vật học) sự lõm vào, (y học) bệnh lồng ruột

Cấu tạo: (phản) + (chiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cho vào bao, sự cho vào ống, (sinh vật học) sự lõm vào, (y học) bệnh lồng ruột