反撥 fǎn bō · phản bát Hán Việt: phản bát · Pinyin: fǎn bō Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 撥 (bát)Pinyinfǎn bōHán Việtphản bátCấu tạo反 + 撥 · phản + bát nghĩa thành phần: phản + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言反抗;抵抗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言反抗;抵抗。