反據

fǎn jù phản cứ

Hán Việt: phản cứ · Pinyin: fǎn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反叛割据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反叛割据。