反控
phản khống
Hán Việt: phản khống · Pinyin: fǎn kòng
Tổng quan
buộc tội trả lại, tố cáo trả lại, buộc tội lẫn nhau, tố cáo lẫn nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui buộc tội trả lại, tố cáo trả lại, buộc tội lẫn nhau, tố cáo lẫn nhau
Eng
- Cihui 反控 ǎnkòng* v. recriminate ◆n. recrimination