反支 fǎn zhī · phản chi Hán Việt: phản chi · Pinyin: fǎn zhī Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 支 (chi)Pinyinfǎn zhīHán Việtphản chiCấu tạo反 + 支 · phản + chi nghĩa thành phần: phản + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古术数星命之说,以反支日为禁忌之日。Tân Hoa Tự Điển 1.古术数星命之说,以反支日为禁忌之日。