反政 fǎn zhèng · phản chánh Hán Việt: phản chánh · Pinyin: fǎn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 政 (chánh)Pinyinfǎn zhèngHán Việtphản chánhCấu tạo反 + 政 · phản + chánh nghĩa thành phần: phản + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重新执政。Tân Hoa Tự Điển 1.重新执政。