反教

phản giáo

Hán Việt: phản giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (giáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.背叛其所信仰的宗教。 2.反對一般的宗教。

Eng

  • Cihui anti-religion