反文 phản văn Hán Việt: phản văn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 文 (văn)Hán Việtphản vănCấu tạo反 + 文 · phản + văn nghĩa thành phần: phản + văn Nghĩa EngCihui 反文 ǎnwén n. a component of a Ch. character