反易 fǎn yì · phản dịch Hán Việt: phản dịch · Pinyin: fǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 易 (dịch)Pinyinfǎn yìHán Việtphản dịchCấu tạo反 + 易 · phản + dịch nghĩa thành phần: phản + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颠倒。Tân Hoa Tự Điển 1.颠倒。