反是

fǎn shì phản thị

Hán Việt: phản thị · Pinyin: fǎn shì

Tổng quan

trái lại

Cấu tạo: (phản) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trái lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与此相反。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与此相反。

Eng

  • Cihui 反是 fǎnshì adv. contrariwise