反曲

phản khúc

Hán Việt: phản khúc

Tổng quan

tình trạng gập ra phía sau (giải phẫu) hình xichma

Cấu tạo: (phản) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng gập ra phía sau (giải phẫu) hình xichma