反書 fǎn shū · phản thư Hán Việt: phản thư · Pinyin: fǎn shū Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 書 (thư)Pinyinfǎn shūHán Việtphản thưCấu tạo反 + 書 · phản + thư nghĩa thành phần: phản + thư