反標 phản tiêu Hán Việt: phản tiêu Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 標 (tiêu)Hán Việtphản tiêuCấu tạo反 + 標 · phản + tiêu nghĩa thành phần: phản + tiêu Nghĩa EngCihui 反標 ǎnbiāo n. reactionary poster M:¹tiáo