反核
phản hạch
Hán Việt: phản hạch · Pinyin: fǎn hé
Tổng quan
phản đối hạt nhân (ví dụ: biểu tình)
Nghĩa
Việt
- Cihui phản đối hạt nhân (ví dụ: biểu tình)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對有關核子帶來的破壞、汙染環境等提出反對的主張或行動。如:「近幾年環保意識高漲,反核運動有加溫的趨勢。」
Eng
- CC-CEDICT anti-nuclear (e.g. protest)
- Cihui anti-nuclear (e.g. protest)
ja
- JMdict anti-nuclear