反根 fǎn gēn · phản căn Hán Việt: phản căn · Pinyin: fǎn gēn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 根 (căn)Pinyinfǎn gēnHán Việtphản cănCấu tạo反 + 根 · phản + căn nghĩa thành phần: phản + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 返回本原。谓尸骨埋入地下。Tân Hoa Tự Điển 1.返回本原。谓尸骨埋入地下。