反棹 fǎn zhào · phản trạo Hán Việt: phản trạo · Pinyin: fǎn zhào Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 棹 (trạo)Pinyinfǎn zhàoHán Việtphản trạoCấu tạo反 + 棹 · phản + trạo nghĩa thành phần: phản + trạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"反棹"。