反毳

fǎn cuì phản thuế

Hán Việt: phản thuế · Pinyin: fǎn cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反穿毛皮衣。旧称我国北方少数民族为反毳者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反穿毛皮衣。旧称我国北方少数民族为反毳者。