反氣 fǎn qì · phản khí Hán Việt: phản khí · Pinyin: fǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 氣 (khí)Pinyinfǎn qìHán Việtphản khíCấu tạo反 + 氣 · phản + khí nghĩa thành phần: phản + khí