反油

fǎn yóu phản du

Hán Việt: phản du · Pinyin: fǎn yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓反复无常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓反复无常。