反流

fǎn liú phản lưu

Hán Việt: phản lưu · Pinyin: fǎn liú

Tổng quan

đường tạm lưu thông hai chiều chảy ngược

Cấu tạo: (phản) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường tạm lưu thông hai chiều chảy ngược

ja

  • JMdict countercurrent