反演

fǎn yǎn phản diễn

Hán Việt: phản diễn · Pinyin: fǎn yǎn

Tổng quan

phép nghịch đảo (hình học)

Cấu tạo: (phản) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép nghịch đảo (hình học)

Eng

  • CC-CEDICT inversion (geometry)
  • Cihui inversion (geometry)