反焰

phản diễm

Hán Việt: phản diễm

Tổng quan

vang lại; dội lại, lẫy lừng; vang dội (danh tiếng)

Cấu tạo: (phản) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vang lại; dội lại, lẫy lừng; vang dội (danh tiếng)