反爾 fǎn ěr · phản nhĩ Hán Việt: phản nhĩ · Pinyin: fǎn ěr Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 爾 (nhĩ)Pinyinfǎn ěrHán Việtphản nhĩCấu tạo反 + 爾 · phản + nhĩ nghĩa thành phần: phản + nhĩ