反猶太 phản do thái Hán Việt: phản do thái Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 猶 (do) + 太 (thái)Hán Việtphản do tháiCấu tạo反 + 猶 + 太 · phản + do + thái nghĩa thành phần: phản + do + thái Nghĩa EngCihui 反猶太 ǎn Yóutài v.o. be anti-Semitic