反用 phản dụng Hán Việt: phản dụng Tổng quan hồi khúc Cấu tạo: 反 (phản) + 用 (dụng)Hán Việtphản dụngCấu tạo反 + 用 · phản + dụng nghĩa thành phần: phản + dụng Nghĩa ViệtCihui hồi khúc