反甲 phản giáp Hán Việt: phản giáp Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 甲 (giáp)Hán Việtphản giápCấu tạo反 + 甲 · phản + giáp nghĩa thành phần: phản + giáp Nghĩa EngCihui koilonychia