反監 fǎn jiān · phản giam Hán Việt: phản giam · Pinyin: fǎn jiān Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 監 (giam)Pinyinfǎn jiānHán Việtphản giamCấu tạo反 + 監 · phản + giam nghĩa thành phần: phản + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反视;反照。引申为自我省察。Tân Hoa Tự Điển 1.反视;反照。引申为自我省察。