反眼

phản nhãn

Hán Việt: phản nhãn

Tổng quan

rở mắt, nhìn đi chỗ khác. phản nhãn phản nhãn ☆Trở mắt, nhìn đi chỗ khác.

Cấu tạo: (phản) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rở mắt, nhìn đi chỗ khác. phản nhãn phản nhãn ☆Trở mắt, nhìn đi chỗ khác.

Eng

  • Cihui 反眼 ǎnyǎn v.o. turn the eyes away; look askance at