反種

fǎn zhǒng phản chủng

Hán Việt: phản chủng · Pinyin: fǎn zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即生物的返祖现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即生物的返祖现象。