反稅 fǎn shuì · phản thuế Hán Việt: phản thuế · Pinyin: fǎn shuì Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 稅 (thuế)Pinyinfǎn shuìHán Việtphản thuếCấu tạo反 + 稅 · phản + thuế nghĩa thành phần: phản + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回乡缴纳租税。Tân Hoa Tự Điển 1.回乡缴纳租税。