反素 fǎn sù · phản tố Hán Việt: phản tố · Pinyin: fǎn sù Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 素 (tố)Pinyinfǎn sùHán Việtphản tốCấu tạo反 + 素 · phản + tố nghĩa thành phần: phản + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回复原来的自然状态; 引申为归隐。Tân Hoa Tự Điển 1.回复原来的自然状态。 2.引申为归隐。