反綁
phản bảng
Hán Việt: phản bảng · Pinyin: fǎn bǎng
Tổng quan
trói tay sau lưng
两手绑在背后。
將雙手放在背後捆綁起來。如:「人質被歹徒反綁於屋內等待救援。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trói ngược tay
- Biên soạn v. tie sb.'s hands behind his back
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將雙手放在背後捆綁起來。如:「人質被歹徒反綁於屋內等待救援。」
Eng
- Cihui 反綁 ǎnbǎng v. tie sb.'s hands behind his back