反約 fǎn yuē · phản ước Hán Việt: phản ước · Pinyin: fǎn yuē Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 約 (ước)Pinyinfǎn yuēHán Việtphản ướcCấu tạo反 + 約 · phản + ước nghĩa thành phần: phản + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反回来归纳要点。Tân Hoa Tự Điển 1.反回来归纳要点。