反經 fǎn jīng · phản kinh Hán Việt: phản kinh · Pinyin: fǎn jīng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 經 (kinh)Pinyinfǎn jīngHán Việtphản kinhCấu tạo反 + 經 · phản + kinh nghĩa thành phần: phản + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不循常规; 恢复常道; 谓不合儒家的经典。Tân Hoa Tự Điển 1.不循常规。 2.恢复常道。 3.谓不合儒家的经典。