反縛 fǎn fù · phản phược Hán Việt: phản phược · Pinyin: fǎn fù Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 縛 (phược)Pinyinfǎn fùHán Việtphản phượcCấu tạo反 + 縛 · phản + phược nghĩa thành phần: phản + phược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反绑两手。Tân Hoa Tự Điển 1.反绑两手。