反羣 phản quần Hán Việt: phản quần Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 羣 (quần)Hán Việtphản quầnCấu tạo反 + 羣 · phản + quần nghĩa thành phần: phản + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不合群。谓牲畜不愿交配。Tân Hoa Tự Điển 1.不合群。谓牲畜不愿交配。