反羽 fǎn yǔ · phản vũ Hán Việt: phản vũ · Pinyin: fǎn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 羽 (vũ)Pinyinfǎn yǔHán Việtphản vũCấu tạo反 + 羽 · phản + vũ nghĩa thành phần: phản + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"反宇"。