反胃

fǎn wèi phản vị

Hán Việt: phản vị · Pinyin: fǎn wèi

Tổng quan

buồn nôn | nôn mửa

Cấu tạo: (phản) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buồn nôn | nôn mửa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 食物嚥下後,胃裡不舒服,有噁心,甚至嘔吐的症狀。如:「看見一堆油膩的食物,不禁令我反胃。」也稱為「翻胃」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指食物咽下后,胃里不舒服,恶心甚至呕吐。也说翻胃。

Eng

  • CC-CEDICT retching|vomiting
  • Cihui retching; vomiting